print

红豆生南国 歌詞 (lyrics)

红豆生南国 picture

  1. play_circle_outline 当爱情经过的时候
  2. play_circle_outline 梦江南
  3. play_circle_outline 女儿情
  4. play_circle_outline 红豆生南国
  5. play_circle_outline 月满西楼
  6. play_circle_outline 怨苍天变了心
  7. play_circle_outline 葬花吟

Tong Li(童丽)

红豆生南国

Chinese

红豆生南国,
是很遥远的事情.

相思算什么,
早无人在意.
醉卧不夜城,
处处霓虹.
酒杯中好一片滥滥风情.
最肯忘却古人诗,
最不屑一顾是相思.
守着爱怕人笑,
还怕人看清.
春又来看红豆开,
竟不见有情人去采,
烟花拥着风流真情不在.
红豆生南国,
是很遥远的事情.
相思算什么,
早无人在意.
醉卧不夜城,
处处霓虹.
酒杯中好一片滥滥风情.
最肯忘却古人诗,
最不屑一顾是相思.
守着爱怕人笑,
还怕人看清.
春又来看红豆开,
竟不见有情人去采,
烟花拥着风流真情不在.
最肯忘却古人诗,
最不屑一顾是相思.
守着爱怕人笑,
还怕人看清.
春又来看红豆开,
竟不见有情人去采,
烟花拥着风流真情不在.
烟花拥着风流真情不在.
红豆生南国

Pinyin

hong dou sheng nan guo

shi hen yao yuan de shi qing
xiang si suan shen ma
zao wu ren zai yi
zui wo bu ye cheng
chu chu ni hong
jiu bei zhong hao yi pian lan lan feng qing
zui ken wang que gu ren shi
zui bu xie yi gu shi xiang si
shou zhuo ai pa ren xiao
hai pa ren kan qing
chun you lai kan hong dou kai
jing bu jian you qing ren qu cai
yan hua yong zhuo feng liu zhen qing bu zai

Lời việt (dịch nghĩa)

Đậu đỏ sinh miền nam
Là chuyện rất xa xôi.
Tương tư tính là gì,
Sớm không người để ý.
Say nằm chốn thành thị không có buổi đêm
Nơi chốn cầu vồng sặc sỡ.
Trong chén rượu ngon tràn một mảnh phong tình.
Rất muốn quên đi thơ ngươi xưa,
Rất không muốn quay đầu nhìn tương tư.
Tay ôm tình yêu lại sợ người ta chê cười,
Còn sợ người thấy rõ.
Xuân lại đây xem đậu đỏ nở,
Nhưng lại không thấy người có tình đến hái,
Phong lưu chốn yên hoa chân tình không còn nữa.
Đậu đỏ sinh miền nam,

Dịch Thơ

"Đậu hồng mọc ở nước Nam",
Phải chăng là chuyện hợp tan xa vời.
"Tương tư", hai chữ ở đời,
Xưa nay liệu có mấy người để tâm?
Ta say, say biết bao lần?
Đèn hoa tráng lệ, trăng tàn trên cao.
Tình trong, ngàn chén tuôn trào,
Muốn quên tất cả, nhưng nào dễ đâu.
Tương tư là nỗi u sầu,
Sợ ai biết được buông câu chê cười.
Sợ ai thấu tỏ mất rồi,
Mỗi khi xuân đến hoa cười bên sân.
Nhưng người đâu ghé một lần?
Khói tan trong gió, tình tàn trong tim.

Translated by google translate

Details

红豆生南国
Tong Li(童丽)
CPOP

TRENDING LYRICS

"红豆生南国 translation, meaning in

Add new translation